Our Articles

Queer chưa bao giờ biến mất khỏi văn hóa Việt Nam

Queer chưa bao giờ biến mất khỏi văn hóa Việt Nam. Nó hiện diện, len lỏi, và để lại dấu vết từ lâu trong nghệ thuật và văn học, nhưng thường không được gọi đúng tên. Thay vào đó, queer bị che giấu trong lớp trang phục sân khấu, bị gói ghém trong ngôn từ ẩn dụ, và bị làm mờ đi bởi lối diễn giải mang tính dị tính chuẩn mực. Khi nhìn lại, có thể thấy rằng queer không phải là “hiện tượng nhập khẩu” từ phương Tây, mà là một phần vốn có của di sản văn hóa Việt. Vấn đề chỉ nằm ở việc, xã hội trong nhiều thế kỷ đã luôn duy trì cơ chế phủ nhận, biến queer thành cái bóng ngầm trong văn hóa. Ngày nay, cùng với sự nổi lên của thế hệ trẻ và những nghệ sĩ đương đại, queer đang dần được công khai tái định nghĩa, bước ra khỏi vùng tối để trở thành một phần chính thức trong bức tranh văn hóa Việt Nam hiện đại.

Trong nghệ thuật biểu diễn truyền thống, queer từng xuất hiện một cách tự nhiên nhưng lại bị trói buộc trong khung khổ của “kĩ thuật” và “giả trang”. Sân khấu tuồng, chèo, cải lương là minh chứng điển hình: các vai đào giả – kép nam không chỉ là một giải pháp nghệ thuật, mà còn mở ra một không gian phi nhị nguyên về giới. Nghệ sĩ nam có thể hóa thân thành đào với tâm lý, cử chỉ, giọng hát mang tính nữ tính; nghệ sĩ nữ có thể bước lên sân khấu trong dáng dấp và tinh thần của một kép nam. Những khoảnh khắc ấy, với khán giả, là một trải nghiệm đặc biệt: vượt khỏi ranh giới nam – nữ, họ được sống trong thế giới nghệ thuật nơi giới tính có thể thay đổi, hoán đổi và hòa trộn.

Nhưng định kiến xã hội đã khiến những biểu hiện đó không bao giờ được gọi tên là queer. Từ góc nhìn Nho giáo, việc nghệ sĩ “giả trang” được chấp nhận như một ngoại lệ duy nhất trong phạm vi sân khấu. Ngoài đời thực, mọi biểu hiện lệch chuẩn đều bị phủ nhận. Chính sự phân đôi này tạo ra nghịch lý: xã hội cho phép queer tồn tại như một trò diễn, một lớp hóa trang, nhưng không công nhận nó như một hiện thực sống. Trong giáo dục, học sinh chỉ được dạy rằng việc “giả trai – giả gái” trên sân khấu là kết quả của việc phụ nữ từng không được lên sân khấu, hay đơn giản chỉ là một “kỹ thuật biểu diễn”. Điều đó vô tình xóa đi chiều sâu trải nghiệm queer. Nếu nhìn lại từ lăng kính hôm nay, ta có thể thấy đây là một hình thức di sản queer của Việt Nam – một minh chứng rằng queer từng hiện hữu, nhưng đã bị lịch sử và giáo dục dị tính hóa làm mờ đi. Chính trong sự che giấu đó, queer vẫn bền bỉ tồn tại, âm thầm truyền lại cho các thế hệ sau.

Trong văn học, queer cũng hiện diện, nhưng bị che lấp kỹ hơn trong ngôn từ. Tập thơ Tình Trai của Xuân Diệu xuất bản năm 1938 là một trường hợp đặc biệt. Đây là một trong những tác phẩm hiếm hoi ca ngợi tình yêu đồng giới một cách trực diện, nồng nàn. Nhưng cùng lúc, xã hội đã nhanh chóng bọc tác phẩm này trong những lớp diễn giải khác. Người ta đọc Tình Trai như một tập thơ về “tình bạn”, về “sự gắn bó huynh đệ”, hay thậm chí tìm cách biến nó thành một thứ tình cảm trai – gái trá hình. Cách diễn giải ấy không phải ngẫu nhiên, mà phản ánh cả một hệ thống quyền lực vận hành để loại bỏ queer khỏi đời sống chính thống.

Từ Nho giáo với lý tưởng nam tính mẫu mực, đến tư tưởng thực dân nhấn mạnh trật tự gia đình dị tính, đến nhà nước hiện đại duy trì chuẩn mực xã hội – tất cả đều cùng nhau tạo ra một cơ chế dị tính hóa. Cơ chế ấy không chỉ ngăn cấm việc queer được công khai, mà còn buộc những biểu hiện queer phải núp bóng, phải được đọc như “ẩn dụ”, “tình bạn”, hoặc “kĩ thuật nghệ thuật”. Trong sách giáo khoa văn học, học sinh chỉ được dạy theo lối đọc ấy. Nếu một học sinh thử nhìn Tình Trai như một tập thơ đồng tính, rất có thể sẽ bị cho là sai, thậm chí bị phê bình và trừ điểm. Chính cách đọc độc tôn này đã khiến nhiều thế hệ không nhận thấy hoặc không dám công khai khía cạnh queer trong văn học Việt Nam.

Thế nhưng, queer không bao giờ biến mất. Dưới áp lực của kiểm duyệt và định kiến, queer càng buộc phải tìm những cách biểu đạt tinh tế hơn, ngôn ngữ ẩn dụ hơn, và sáng tạo một không gian biểu hiện riêng. Đó cũng là cách queer khẳng định sức sống: dù bị gạt ra ngoài, nó vẫn tìm được lối tồn tại, cho thấy bản chất không thể bị xóa bỏ. Khi người đọc hôm nay quay trở lại với Tình Trai bằng một góc nhìn khác, họ không chỉ thấy tình yêu lãng mạn, mà còn thấy rõ dấu ấn của một queer Việt Nam từng bị chối bỏ, nhưng vẫn quyết liệt hiện diện.

Nếu sân khấu và văn học truyền thống buộc queer phải ngầm ẩn, thì nghệ thuật đương đại cho phép queer bước ra ánh sáng rõ ràng hơn. Ca sĩ Vũ Cát Tường là một ví dụ nổi bật. Tường không đi theo quy chuẩn nam – nữ truyền thống trong phong cách hình ảnh, đồng thời công khai xu hướng tính dục của mình trên truyền thông. Ca khúc, âm nhạc, và hình tượng của Vũ Cát Tường là minh chứng cho một queer đã thôi không ẩn mình, mà thẳng thắn hiện diện, bất chấp ánh nhìn dò xét. Điều này tạo nên hai thái cực trong xã hội: sự ủng hộ nhiệt thành từ Gen Z, và sự dè dặt, thậm chí phản đối từ một bộ phận khán giả bảo thủ.

Xung đột thế hệ này phản ánh quá trình dịch chuyển trong cách xã hội Việt Nam nhìn nhận queer. Nếu thế hệ cũ vẫn giữ niềm tin vào những chuẩn mực giới tính cố định, thì thế hệ mới lại chủ động tạo ra không gian để queer được công khai. Gen Z không chỉ tiếp nhận queer như một điều hiển nhiên, mà còn dùng fanfiction, queer reading để mở rộng ý nghĩa của những tác phẩm, tạo ra những diễn ngôn mới. Chính điều này đã tái định nghĩa queer trong văn hóa đương đại, biến nó thành một phần của diễn ngôn chính thống chứ không chỉ tồn tại như một “dòng chảy ngầm”.

Nhìn lại toàn bộ tiến trình, có thể thấy queer chưa từng vắng mặt trong nghệ thuật Việt Nam. Nó hiện diện từ những lớp trang phục sân khấu, qua những câu thơ tình yêu bị làm mờ, đến những bản nhạc hiện đại mang cá tính mạnh mẽ. Vấn đề chỉ là, queer luôn phải đối mặt với sự che giấu, sự dị tính hóa và sự phủ nhận. Đến hôm nay, khi thế hệ trẻ ngày càng mạnh dạn công khai, queer mới dần được gọi đúng tên.

Điều đó cũng đặt ra một thông điệp quan trọng: queer không thể bị xóa bỏ khỏi văn hóa Việt Nam. Nó có thể bị che giấu trong một giai đoạn, có thể bị đọc sai, nhưng cuối cùng nó vẫn quay lại, vẫn để lại dấu vết. Chính vì thế, thay vì tiếp tục phủ nhận, xã hội cần một cái nhìn bao dung và công bằng hơn. Cần nghiên cứu lại văn học, nghệ thuật Việt từ lăng kính queer, cần thúc đẩy dịch thuật và phê bình học thuật để queer không còn bị lãng quên. Và quan trọng hơn, cần xây dựng một truyền thông văn hóa biết tôn trọng sự đa dạng giới và xu hướng tính dục, để queer được sống đúng với bản chất của mình.

Queer trong nghệ thuật Việt Nam không phải một “ngoại lệ”, càng không phải một “du nhập”, mà chính là một phần của di sản văn hóa dân tộc. Đó là một di sản từng bị che giấu, từng bị chối bỏ, nhưng hôm nay đang dần được trả lại vị trí xứng đáng của nó – như một minh chứng cho sức sống, sự sáng tạo và sự đa dạng của con người Việt Nam qua nhiều thế kỷ.

Queer has never disappeared from Vietnamese culture

Queer has never disappeared from Vietnamese culture. It has always been present, threading its way through art and literature, leaving behind subtle traces, even if rarely called by its true name. Instead, queer has often been hidden beneath layers of theatrical costume, wrapped in metaphorical language, and blurred by heteronormative interpretations. Back then, one sees that queer was never a “Western import”, but an inherent part of Vietnam’s cultural heritage. What happened was that society, for centuries, sustained the mechanism of denial, turning queer into a shadow within culture.

Today, with the rise of younger generations and contemporary artists, queer is being redefined, stepping out of obscurity to take its rightful place in the cultural fabric of modern Vietnam.

In traditional performing arts, queer appeared naturally yet was bound within the frames of “technique” and “disguise.” Stages of tuồng, chèo, and cải lương (classical and folk theater forms) are vivid examples: male actors cross-dressing as female roles (đào giả), or women taking on male roles (kép nam). These were not merely artistic solutions, but created a space where gender could be fluid, non-binary.

For audiences, such moments carried a special power: beyond the binary of male and female, they witnessed an artistic world where gender could shift, transform, and blend.

Though, societal prejudice meant these expressions were never named as queer. Under Confucian values, “cross-dressing” was tolerated only as an artistic exception within the stage. Outside of it, any deviation from norms was rejected. This divide produced a paradox: society allowed queer to exist as performance, as masquerade, but refused to acknowledge it as lived reality.

In schools, students were taught that “men playing women’s roles” was simply due to the historical ban on women performers, or just a “theatrical technique.” Such explanations erased the queer dimension of the experience. Viewed from today’s lens, this could be seen as a form of queer heritage in Vietnam. This is also proof that queer was present, even if muted by heteronormative history and pedagogy. Hidden, it persisted, silently handed down through generations.

Queer also exists in literature, though even more deeply veiled in words. Xuân Diệu’s poetry collection Tình Trai, published in 1938, is a striking case: one of the rare works that openly and passionately celebrated same-sex love. Yet society quickly cloaked it with layers of reinterpretation.

Readers were told to understand Tình Trai as a book of “friendship,” “brotherly bonds,” or even reframe it as disguised heterosexual love. Such interpretations were no accident; they reflected an entire system of power working to erase queer from mainstream life.

From Confucian ideals of normative masculinity, to colonial notions of heteronormative family order, to the modern state upholding social conformity, all sustained a mechanism of heteronormalization. This mechanism not only forbade queer visibility but forced queer expressions to be read as “metaphor,” “friendship,” or “artistic technique.”

In school curricula, students were taught only these sanctioned readings. If one dared to read Tình Trai as a book of homosexual love, they risked being marked wrong, even penalized. This monopolized way of reading erased generations of queer voices in Vietnamese literature.

However, queer never vanished. Under the pressure of censorship and prejudice, it grew subtler, found metaphorical languages, and created its own spaces of expression. This resilience itself became a testament: even when pushed aside, queer endured, refusing erasure. Today, revisiting Tình Trai with new eyes, readers discover not only romance but also the unmistakable imprint of a queer Vietnam — once denied, but insistently present.

If traditional theater and literature forced queer into concealment, contemporary art allows queer to emerge in the open. Singer Vũ Cát Tường is a powerful example: defying traditional gendered aesthetics, publicly embracing her sexuality, and embodying a nonconforming persona in both image and music.
Her songs and presence testify to a queer that no longer hides, but boldly exists, despite scrutiny. This has sparked two opposing responses: passionate support from Gen Z, and hesitation or even backlash from more conservative audiences.

This generational conflict reflects a shift in Vietnamese society’s perception of queer. While older generations cling to fixed gender norms, younger ones carve out space for queer to be visible. Gen Z not only accepts queer as self-evident but also uses fanfiction and queer readings to expand the meanings of cultural works, generating new discourses. In doing so, they redefine queer as part of mainstream culture rather than a hidden undercurrent.

Seen across the whole arc, queer has never been absent from Vietnamese art. From theatrical costumes and veiled poems to bold contemporary songs, queer has always been there. The issue lies in its concealment, its heteronormalization, and its denial.

Now, as younger generations embrace openness, queer is finally being called by its rightful name.

This carries an important message: queer cannot be erased from Vietnamese culture. It may be hidden, misread, or suppressed for a time, but it always resurfaces, always leaves its mark. Therefore, instead of continuing denial, society must adopt a more inclusive and just perspective. Vietnamese literature and art need to be re-examined through a queer lens; translation and scholarly criticism must highlight queer voices rather than erase them. Most importantly, cultural media must respect gender and sexual diversity, so that queer can live authentically.

Queer in Vietnamese art is not an “exception,” nor a “Western import” but a part of the nation’s cultural heritage. It is a heritage once concealed and denied, but today being reclaimed as living proof of the vitality, creativity, and diversity of Vietnamese humanity across centuries.


Content: Minh Ngọc
Trans: Minh Nhật


Send Us a Message

We’d love to hear from you—share your thoughts, questions, or feedback with us!

First Name
Email
Last Name
Message
The form has been submitted successfully!
There has been some error while submitting the form. Please verify all form fields again.